베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "giành chiến thắng" (1)
giành chiến thắng
영어
구to win, to achieve victory
Mục tiêu của chúng ta là giành chiến thắng trong mọi cuộc chiến tranh.
Our goal is to win in every war.
관련 단어 "giành chiến thắng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "giành chiến thắng" (4)
Tay vợt số một thế giới đã giành chiến thắng dễ dàng.
The world's number one tennis player won easily.
Chiến dịch chống tham nhũng quyết liệt đã giúp ông giành chiến thắng.
A decisive anti-corruption campaign helped him win.
Bàn thắng đã giúp đội giành chiến thắng.
The goal led the team to victory.
Mục tiêu của chúng ta là giành chiến thắng trong mọi cuộc chiến tranh.
Our goal is to win in every war.
